1Đại từ
- thế này
- như thế này
- như thế này, thế này
Ví dụ
2Pron.
- thế này, như thế này
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指示代词,指性质、状态、方式、程度等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
这么 + tính từ / động từ tâm lý
biểu thị mức độ cao: ... thế này / đến như vậy. VD: 这个问题这么难!– Câu hỏi này khó thế này!
这么 + động từ
làm gì như thế này (chỉ phương thức). VD: 汉字要这么写。– Chữ Hán phải viết như thế này.
A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.
小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.
今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
看来 + Mệnh đề kết luận
Cụm từ cố định '看来' đặt ở đầu câu hoặc vế câu, đứng trước một nhận xét/kết luận, dùng để diễn tả suy đoán hoặc phân tích của người nói về tình hình sau khi đã quan sát, cân nhắc thực tế (nghĩa là: 'xem ra', 'có vẻ như').
看来我没办法解决这个问题。 – Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.
这么晚了,看来他今天不会来了。 – Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
