Chuyển đến nội dung
感觉到感覺到

gǎnjuédào

Hán Việt: CẢM GIÁC ĐÁO

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. cảm thấy
  2. nhận thấy
  3. cảm nhận được

Ví dụ

  1. 你感觉到冷了吗?

    Nǐ gǎnjuédào lěng le ma?Bạn đã cảm thấy lạnh chưa?

  2. 我能感觉到他在对我撒谎。

    Wǒ néng gǎnjuédào tā zài duì wǒ sāhuǎng.Tôi có thể cảm nhận được anh ấy đang nói dối tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感觉到痛 gǎnjuédào tòngcảm thấy đau
  • 感觉到压力 gǎnjuédào yālìcảm thấy áp lực
  • 感觉到温暖 gǎnjuédào wēnnuǎncảm nhận được sự ấm áp
  • 明显感觉到 míngxiǎn gǎnjuédàocảm nhận thấy rõ rệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过感官或内心直觉察觉、体会到某种情况或情绪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感觉到 + tính từ / mệnh đề tân ngữ

Diễn tả nhận thức, cảm xúc phát sinh từ tri giác hoặc trực giác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
觉
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1