Chuyển đến nội dung
觉覺

jiào

Hán Việt: GIÁC

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、场Bộ: 见9 nét

1Danh từ

  1. giấc ngủ

Ví dụ

  1. 我想睡个好觉。

    Wǒ xiǎng shuì gè hǎo jiào.Tôi muốn ngủ một giấc thật ngon.

  2. 他睡了一觉,感觉好多了。

    Tā shuì le yí jiào, gǎnjué hǎoduō le.Anh ấy ngủ một giấc xong thấy khỏe hơn nhiều rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 睡觉 shuìjiàođi ngủ
  • 睡大觉 shuì dàjiàongủ say, ngủ đẫy giấc
  • 睡好觉 shuì hǎo jiàongủ ngon giấc
  • 午觉 wǔjiàogiấc ngủ trưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睡眠(从睡着到睡醒算一觉)。

Ghi chú: Phía trên có bộ sam mễ, phía dưới là chữ kiến (见 - thấy).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

睡 + số lượng/tính từ + 觉

ngữ ly hợp 睡觉 có thể chèn số từ, lượng từ hoặc tính từ vào giữa. VD: 睡一个大觉。– Ngủ một giấc thật đẫy.

Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB

Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).

我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.

昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “觉” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1