1Danh từ
- giấc ngủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
睡眠(从睡着到睡醒算一觉)。
Ghi chú: Phía trên có bộ sam mễ, phía dưới là chữ kiến (见 - thấy).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
睡 + số lượng/tính từ + 觉
ngữ ly hợp 睡觉 có thể chèn số từ, lượng từ hoặc tính từ vào giữa. VD: 睡一个大觉。– Ngủ một giấc thật đẫy.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “觉” 18
- 觉得juéde GIÁC ĐẮCcảm thấy; cho rằng; cảm thấy, thấyHSK1
- 睡觉shuìjiào THỤY GIÁCngủHSK1
- 午觉wǔjiào NGỌ GIÁCgiấc ngủ trưaHSK1
- 感觉gǎnjué CẢM GIÁCcảm thấy; cảm giác; cảm giác, cảm thấyHSK4
- 自觉zìjué TỰ GIÁCtự giác; tự giác, có ý thức; tự nhận thấyHSK5
- 视觉shìjué THỊ GIÁCthị giácHSK6
- 听觉tīngjué THÍNH GIÁCthính giácHSK6
- 味觉wèijué VỊ GIÁCvị giácHSK6
- 觉察juéchánhận thấy; nhận ra; phát giácHSK6
- 察觉chájué SÁT GIÁCnhận thấy; nhận ra; cảm thấyHSK7–9
- 触觉chùjué XÚC GIÁCxúc giác; cảm giác khi tiếp xúcHSK7–9
- 错觉cuòjué THÁC GIÁCảo giác; cảm giác sai lầmHSK7–9
- 发觉fājué PHÁT GIÁCnhận ra; phát giác; nhận thấyHSK7–9
- 幻觉huànjué HUYỄN GIÁCảo giácHSK7–9
- 觉悟juéwù GIÁC NGỘgiác ngộ; tỉnh ngộ; nhận raHSK7–9
- 觉醒juéxǐng GIÁC TỈNHthức tỉnh; tỉnh ngộHSK7–9
- 嗅觉xiùjué KHỨU GIÁCkhứu giác; sự nhạy bénHSK7–9
- 直觉zhíjué TRỰC GIÁCtrực giácHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
