Chuyển đến nội dung
愤怒憤怒

fènnù

Hán Việt: PHẪN NỘ

Tính từDanh từ

HSK6

1Tính từ

  1. phẫn nộ
  2. tức giận
  3. phẫn nộ, nổi giận
  4. phẫn nộ, nổi giận đùng đùng
  5. tức giận, phẫn nộ

Ví dụ

  1. 面对不公的待遇,他感到非常愤怒。

    Miànduì bùgōng de dàiyù, tā gǎndào fēicháng fènnù.Đối mặt với sự đối xử bất công, anh ấy cảm thấy vô cùng tức giận.

  2. 听到这个坏消息,大家都很愤怒。

    Tīngdào zhège huài xiāoxi, dàjiā dōu hěn fènnù.Nghe được tin dữ này, mọi người đều rất phẫn nộ.

2Danh từ

  1. sự phẫn nộ
  2. cơn thịnh nộ

Ví dụ

  1. 他的谎言激起了所有人的愤怒。

    Tā de huǎngyán jīqǐ le suǒyǒu rén de fènnù.Lời nói dối của anh ta đã châm ngòi cho sự phẫn nộ của mọi người.

  2. 公众的愤怒情绪难以平息。

    Gōngzhòng de fènnù qíngxù nǎnyǐ píngxī.Cơn phẫn nộ của dư luận khó mà xoa dịu được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无比愤怒 wúbǐ fèngnùvô cùng phẫn nộ
  • 愤怒不已 fènnù bùyǐtức giận khôn nguôi
  • 激起愤怒 jīqǐ fènnùkhơi dậy cơn thịnh nộ
  • 平息愤怒 píngxī fènnùxoa dịu cơn giận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因极度生气而激动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到/显得 + 愤怒

Diễn tả trạng thái tức giận, bất bình. VD: 他的态度让人感到愤怒。– Thái độ của anh ta khiến người ta thấy phẫn nộ.

愤怒 + 地 + động từ

Làm trạng từ bổ nghĩa cho hành động được thực hiện trong cơn giận dữ. VD: 愤怒地抗议。– Phẫn nộ phản kháng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愤
怒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1