1Động từ
- thành công
- đạt được mục đích
Ví dụ
Shíyàn zhōngyú chénggōng le.
Thí nghiệm cuối cùng cũng thành công rồi.
Tā shì yí wèi chénggōng de qǐyèjiā.
Ông ấy là một doanh nhân thành công.
Zhǐyào nǔlì, nǐ yídìng huì chénggōng de.
Chỉ cần nỗ lực, bạn nhất định sẽ thành công.
Zhù nǐ de shíyàn qǔdé chénggōng.
Chúc thí nghiệm của bạn thành công.
Nǔlì yídìng huì chénggōng de.
Nỗ lực nhất định sẽ thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
获得预期的结果;事情获得圆满成就。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成功 + 地 + động từ
làm phó từ biểu thị làm việc gì một cách thành công, trót lọt. VD: 成功地完成了任务。– Đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
