Chuyển đến nội dung
祝

zhù

Hán Việt: CHÚC

Động từ

HSK4Bộ: 礻9 nét

1Động từ

  1. chúc
  2. cầu chúc

Ví dụ

  1. 祝你生日快乐!

    Zhù nǐ shēngrì kuàilè!Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  2. 祝你一路平安!

    Zhù nǐ yílù píng'ān!Chúc bạn lên đường bình an!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祝你成功 zhù nǐ chénggōngchúc bạn thành công
  • 祝贺 zhùhèchúc mừng
  • 祝福 zhùfúchúc phúc
  • 祝愿 zhùyuànnguyện chúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示向人祝愿、问候。

Ghi chú: Bên trái là bộ Kỳ 礻 (liên quan đến cầu phúc), bên phải là chữ Huynh 兄.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祝 + tân ngữ (người) + lời chúc

Mẫu câu dùng để gửi lời chúc tụng đến ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “祝” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1