1Động từ
- chúc
- cầu chúc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示向人祝愿、问候。
Ghi chú: Bên trái là bộ Kỳ 礻 (liên quan đến cầu phúc), bên phải là chữ Huynh 兄.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
祝 + tân ngữ (người) + lời chúc
Mẫu câu dùng để gửi lời chúc tụng đến ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “祝” 9
- 预祝yùzhù DỰ CHÚCchúc trướcHSK1
- 梁祝Liáng Zhù LƯƠNG CHÚCLương Chúc (Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài)HSK3
- 庆祝qìngzhù KHÁNH CHÚCchúc mừng; ăn mừng; kỷ niệmHSK4
- 祝贺zhùhè CHÚC HẠchúc mừngHSK4
- 祝福zhùfú CHÚC PHÚCchúc phúc; cầu chúc; chúc phúc, lời chúc tốt đẹpHSK6
- 祝愿zhùyuàn CHÚC NGUYỆNchúc; nguyện chúc; chúc, nguyện chúc, lời chúcHSK6
- 祝家庄Zhùjiāzhuāng CHÚC GIA TRANGChúc Gia TrangHSK6
- 《祝福》Zhùfú CHÚC PHÚCtiểu thuyết 'Chúc phúc'; tiểu thuyết 'Chúc phúc' của Lỗ TấnHSK3
- 祝你生日快乐zhù nǐ shēngri kuàilè CHÚC NHĨ SINH NHẬT KHOÁI LẠCChúc bạn sinh nhật vui vẻHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
