Chuyển đến nội dung
手推车手推車

shǒutuīchē

Hán Việt: THỦ THÔI XA

Danh từ

HSK4Lượng từ: 辆

1Danh từ

  1. xe đẩy tay
  2. xe đẩy (trong siêu thị, sân bay...)

Ví dụ

  1. 超市门口有很多手推车。

    Chāoshì ménkǒu yǒu hěn duō shǒutuīchē.Ở cửa siêu thị có rất nhiều xe đẩy tay.

  2. 他推着手推车去买菜。

    Tā tuīzhe shǒutuīchē qù mǎi cài.Anh ấy đẩy xe đẩy đi mua đồ ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推手推车 tuī shǒutuīchēđẩy xe đẩy
  • 超市手推车 chāoshì shǒutuīchēxe đẩy siêu thị
  • 一辆手推车 yí liàng shǒutuīchēmột chiếc xe đẩy tay
  • 手推车里 shǒutuīchē lǐtrong xe đẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠人力推动的小型运货或载物工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

推着 + 手推车

đẩy xe đẩy (miêu tả trạng thái hoặc hành động kèm theo). VD: 她推着手推车慢慢走。– Cô ấy đẩy xe từ từ đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
推
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1