Chuyển đến nội dung
散步

sànbù

Hán Việt: TẢN BỘ

Động từ

HSK4Lượng từ: 次、回

1Động từ

  1. đi dạo
  2. tản bộ
  3. đi dạo, tản bộ

Ví dụ

  1. 晚饭后我们常去公园散步。

    Wǎnfàn hòu wǒmen cháng qù gōngyuán sànbù.Sau bữa tối chúng tôi thường đi dạo trong công viên.

  2. 天气很好,去河边散散步吧。

    Tiānqì hěn hǎo, qù hé biān sànsanbù ba.Thời tiết rất đẹp, đi dạo bên bờ sông một chút đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去散步 qù sànbùđi dạo mát
  • 陪……散步 péi... sànbùđi dạo cùng ai
  • 散步聊天 sànbù liáotiānvừa đi dạo vừa trò chuyện
  • 出门散步 chūmén sànbùra ngoài đi dạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随便走走(多为了散心或锻炼身体)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散 + Số lượng + 步 (động từ ly hợp)

散步 là động từ ly hợp, có thể chen thành phần số lượng hoặc lặp lại AAB: 散散步, 散了一会儿步.

到 / 去 + 地点 + 散步

Đi tới địa điểm nào đó để tản bộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

散
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1