Chuyển đến nội dung
手语手語

shǒuyǔ

Hán Việt: THỦ NGỮ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ
  2. thủ ngữ, ngôn ngữ ký hiệu

Ví dụ

  1. 她自学了手语,方便与听障朋友交流。

    Tā zìxué le shǒuyǔ, fāngbiàn yǔ tīngzhàng péngyou jiāoliú.

    Chị ấy đã tự học thủ ngữ để tiện giao lưu với những người bạn khiếm thính.

  2. 电视新闻右下角配有手语翻译,方便听障人士收看。

    Diànshì xīnwén yòuxiàjiǎo pèiyǒu shǒuyǔ fānyì, fāngbiàn tīngzhàng rénshì shōukàn.

    Góc dưới bên phải của bản tin truyền hình có phiên dịch thủ ngữ để người khiếm thính tiện theo dõi.

  3. 学会基础手语并不难,但要熟练表达需要长期练习。

    Xuéhuì jīchǔ shǒuyǔ bìng bù nán, dàn yào shúliàn biǎodá xūyào chángqī liànxí.

    Học được ngôn ngữ ký hiệu cơ bản không khó, nhưng diễn đạt thuần thục thì cần phải luyện tập lâu dài.

  4. 为了更顺畅地交流,志愿者们主动学习了手语。

    Wèile gèng shùnchàng de jiāoliú, zhìyuànzhěmen zhǔdòng xuéxí le shǒuyǔ.

    Để giao lưu thuận lợi hơn, các tình nguyện viên đã chủ động học ngôn ngữ ký hiệu.

  5. 电视新闻右下角配有手语翻译,方便听障人士观看。

    Diànshì xīnwén yòuxiàjiǎo pèiyǒu shǒuyǔ fānyì, fāngbiàn tīngzhàng rénshì guānkàn.

    Góc dưới bên phải bản tin thời sự có phiên dịch viên thủ ngữ để người khiếm thính tiện theo dõi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手语翻译 shǒuyǔ fānyìphiên dịch ngôn ngữ ký hiệu
  • 手语教学 shǒuyǔ jiàoxuédạy ngôn ngữ ký hiệu
  • 打手语 dǎ shǒuyǔra hiệu bằng tay, dùng thủ ngữ
  • 掌握手语 zhǎngwò shǒuyǔnắm vững ngôn ngữ ký hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聋哑人用来交际的手势动作,也指配合手势的表情和口型。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手语 + giao tiếp/nói chuyện

Dùng ngôn ngữ ký hiệu để làm gì. VD: 他们用手语聊得很开心。– Họ dùng ngôn ngữ ký hiệu trò chuyện rất vui vẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1