Chuyển đến nội dung
聋哑

lóngyǎ

Hán Việt: LUNG Á

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. câm điếc

Ví dụ

  1. 他虽然是聋哑人,但画画很有天赋。

    Tā suīrán shì lóngyǎrén, dàn huàhuà hěn yǒu tiānfù.Tuy là người câm điếc nhưng anh ấy lại có năng khiếu hội họa.

  2. 这家工厂专门为聋哑人提供了许多就业岗位。

    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén wèi lóngyǎrén tígōng le xǔduō jiùyè gǎngwèi.Nhà máy này đặc biệt tạo nhiều cơ hội việc làm cho người câm điếc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聋
哑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1