Chuyển đến nội dung
打哈欠

dǎhāqian

Hán Việt: ĐẢ CÁP KHIẾM

Động từ

1Động từ

  1. ngáp

Ví dụ

  1. 他困得直打哈欠。

    Tā kùn de zhí dǎ hāqian.Anh ấy buồn ngủ đến mức liên tục ngáp.

  2. 开会的时候不要打哈欠。

    Kāihuì de shíhou bú yào dǎ hāqian.Lúc họp đừng ngáp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 连打哈欠 lián dǎ hāqianngáp liên tục
  • 打了个哈欠 dǎ le gè hāqianngáp một cái
  • 直打哈欠 zhí dǎ hāqianngáp mãi không thôi
  • 忍不住打哈欠 rěnbuzhù dǎ hāqiannhịn không được ngáp một cái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疲倦或欲睡时,张口深深吸气,然后呼出的生理现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + (个) + 哈欠

Cụm động tân ly hợp, có thể chèn số từ, lượng từ vào giữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
哈
欠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1