Chuyển đến nội dung
打猎打獵

dǎliè

Hán Việt: ĐẢ LIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. săn bắn
  2. đi săn

Ví dụ

  1. 过去,村民们常进山打猎。

    Guòqù, cūnmínmen cháng jìn shān dǎliè.Trước đây, dân làng thường vào núi săn bắn.

  2. 国家法律严格禁止在自然保护区内打猎。

    Guójiā fǎlǜ yángé jìnzhǐ zài zìrán bǎohùqū nèi dǎliè.Luật pháp nhà nước nghiêm cấm săn bắn trong khu bảo tồn thiên nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进山打猎 jìn shān dǎlièvào núi săn bắn
  • 禁止打猎 jìnzhǐ dǎliècấm săn bắn
  • 打猎工具 dǎliè gōngjùdụng cụ săn bắn
  • 出海打猎 chū hǎi dǎlièra biển săn bắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捕捉或猎杀野生动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到 / 进 / 去 + địa điểm + 打猎

Đến một địa điểm nào đó (như rừng núi) để đi săn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
猎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1