Từ điển chưa có mục “猎”. Pinyin tham khảo: liè. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “猎” 11
- 猎豹lièbào LIỆP BÁObáo săn; báo cheetahHSK5
- 猎刀lièdāo LIỆP ĐAOdao sănHSK6
- 猎艳lièyànsăn gái; tìm hoa hái cỏ; săn tìnhHSK6
- 打猎dǎliè ĐẢ LIỆTsăn bắn; đi sănHSK7–9
- 猎人lièrén LIỆT NHÂNthợ sănHSK7–9
- 猎物lièwù LIỆT VẬTcon mồi; thú săn đượcHSK7–9
- 涉猎shèliè THIỆP LIỆPđọc lướt; tìm hiểu sơ qua; tiếp xúc quaHSK7–9
- 猎狗liègǒu LIỆP CẨUchó săn
- 猎取lièqǔ LIỆT THỦsăn bắn; săn bắt (thú rừng); săn lùng
- 猎犬lièquǎn LIỆT KHUYỂNchó săn
- 狩猎shòuliè THÚ LIỆPsăn bắn; đi săn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
