Chuyển đến nội dung
托福

Tuōfú

Hán Việt: THÁC PHÚC

HSK1Lượng từ: 次、场

1Danh từ riêng

  1. TOEFL (kỳ thi tiếng Anh)
  2. TOEFL

Ví dụ

  1. 你想考托福吗?

    Nǐ xiǎng kǎo Tuōfú ma?

    Bạn có muốn thi TOEFL không?

  2. 他的托福考试成绩很高。

    Tā de Tuōfú kǎoshì chéngjì hěn gāo.

    Điểm thi TOEFL của anh ấy rất cao.

  3. 她正在准备去考托福。

    Tā zhèngzài zhǔnbèi qù kǎo Tuōfú.

    Cô ấy đang chuẩn bị thi TOEFL.

  4. 他正在准备考托福。

    Tā zhèngzài zhǔnbèi kǎo Tuōfú.

    Anh ấy đang chuẩn bị thi TOEFL.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考托福 kǎo Tuōfúthi TOEFL
  • 托福考试 Tuōfú kǎoshìkỳ thi TOEFL
  • 托福成绩 Tuōfú chéngjìđiểm TOEFL
  • 托福班 Tuōfú bānlớp luyện thi TOEFL

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

美国教育测验服务社主办的英语能力测验(TOEFL)的音译名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

考 + 托福

tham gia kỳ thi TOEFL. VD: 他打算下个月考托福。– Anh ấy dự định tháng sau thi TOEFL.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

托
福

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1