1Động từ
- thi
- kiểm tra
- nghiên cứu
- khảo cứu
- thi, kiểm tra
Ví dụ
Míngtiān wǒmen yào kǎo Hànyǔ tīnglì.
Ngày mai chúng tôi phải thi nghe tiếng Hán.
Zhè gè wèntí hái yǒudài kǎozhèng.
Vấn đề này vẫn còn cần khảo chứng.
Tā kǎoshàng le Běijīng Dàxué.
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
Míngtiān wǒmen yào kǎo Hànyǔ.
Ngày mai chúng tôi phải thi tiếng Hán.
Jīntiān nǐ kǎo de zěnmeyàng?
Hôm nay bạn thi thế nào?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
测验;检查;研究。
Ghi chú: Phía trên là bộ Lão 耂 (người già giàu kinh nghiệm), phía dưới là nét gập 丂 biểu thị việc suy xét, kiểm tra.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
考 + Môn học/Mục tiêu
Tham gia thi môn nào đó hoặc thi vào cơ sở đào tạo nào đó. VD: 下周考数学。– Tuần sau thi toán.
考上 + Trường học
Thi đỗ vào trường nào. VD: 妹妹考上了大学。– Em gái đã thi đỗ đại học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “考” 18
- 考试kǎoshì KHẢO THÍthi; kiểm tra; kỳ thiHSK2
- 报考bàokǎo BÁO KHẢOđăng ký dự thi; đăng ký thi tuyển; đăng ký thiHSK4
- 高考gāokǎo CAO KHẢOkỳ thi đại họcHSK4
- 考虑kǎolǜ KHẢO LỰsuy nghĩ; cân nhắc; cân nhắc, suy nghĩHSK4
- 考生kǎoshēng KHẢO SANHthí sinh; người dự thiHSK4
- 参考cānkǎo THAM KHẢOtham khảo; tài liệu tham khảo; sự tham khảoHSK5
- 思考sīkǎo TƯ KHẢOsuy nghĩ; suy ngẫm; nghiền ngẫmHSK5
- 监考jiānkǎo GIÁM KHẢOcoi thi; giám thị phòng thi; trông thi, giám thịHSK5
- 考察kǎochá KHẢO SÁTkhảo sát; điều tra thực tế; xem xétHSK6
- 考古kǎogǔ KHẢO CỔkhảo cổ; ngành khảo cổ; việc khảo cổHSK6
- 考核kǎohé KHẢO HẠCHkiểm tra; đánh giá; khảo hạchHSK6
- 考验kǎoyàn KHẢO NGHIỆMthử thách; kiểm nghiệm; thử thách, khảo nghiệmHSK6
- 考卷kǎojuàn KHẢO QUYỂNbài thi, đề thi, bài kiểm tra; bài thi, giấy thi; bài thi, bài kiểm traHSK6
- 考场kǎochǎng KHẢO TRƯỜNGphòng thi, trường thiHSK6
- 考查kǎochá KHẢO TRAkhảo sát; kiểm tra (kiến thức, trình độ, năng lực)HSK7–9
- 考量kǎoliáng KHẢO LƯỢNGxem xét; cân nhắc; đắn đoHSK7–9
- 考察团kǎochátuán KHẢO SÁT ĐOÀNđoàn khảo sátHSK6
- 考古学kǎogǔxuékhảo cổ họcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
