Chuyển đến nội dung
考攷 / 考

kǎo

Hán Việt: KHẢO

HSK2Bộ: 耂6 nét

1Động từ

  1. thi
  2. kiểm tra
  3. nghiên cứu
  4. khảo cứu
  5. thi, kiểm tra

Ví dụ

  1. 明天我们要考汉语听力。

    Míngtiān wǒmen yào kǎo Hànyǔ tīnglì.

    Ngày mai chúng tôi phải thi nghe tiếng Hán.

  2. 这个问题还有待考证。

    Zhè gè wèntí hái yǒudài kǎozhèng.

    Vấn đề này vẫn còn cần khảo chứng.

  3. 他考上了北京大学。

    Tā kǎoshàng le Běijīng Dàxué.

    Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.

  4. 明天我们要考汉语。

    Míngtiān wǒmen yào kǎo Hànyǔ.

    Ngày mai chúng tôi phải thi tiếng Hán.

  5. 今天你考得怎么样?

    Jīntiān nǐ kǎo de zěnmeyàng?

    Hôm nay bạn thi thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考大学 kǎo dàxuéthi đại học
  • 考得好 kǎo de hǎothi tốt
  • 考驾照 kǎo jiàzhàothi bằng lái xe
  • 考及格 kǎo jígéthi đỗ, thi đạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

测验;检查;研究。

Ghi chú: Phía trên là bộ Lão 耂 (người già giàu kinh nghiệm), phía dưới là nét gập 丂 biểu thị việc suy xét, kiểm tra.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

考 + Môn học/Mục tiêu

Tham gia thi môn nào đó hoặc thi vào cơ sở đào tạo nào đó. VD: 下周考数学。– Tuần sau thi toán.

考上 + Trường học

Thi đỗ vào trường nào. VD: 妹妹考上了大学。– Em gái đã thi đỗ đại học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “考” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1