Chuyển đến nội dung
扫把掃把

sàobǎ

Hán Việt: TẢO BẢ

HSK5Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cái chổi
  2. chổi quét nhà

Ví dụ

  1. 请帮我把墙角的扫把拿过来。

    Qǐng bāng wǒ bǎ qiángjiǎo de sàobǎ ná guòlái.

    Xin hãy lấy giúp tôi cái chổi ở góc tường.

  2. 这把扫把已经用旧了,该换一把新的。

    Zhè bǎ sàobǎ yǐjīng yòng jiù le, gāi huàn yì bǎ xīn de.

    Cái chổi này đã cũ rồi, nên đổi cái mới.

  3. 他拿起扫把开始打扫院子。

    Tā ná qǐ sàobǎ kāishǐ dǎsǎo yuànzi.

    Anh ấy cầm chổi bắt đầu quét sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把扫把 yì bǎ sàobǎmột cái chổi
  • 拿起扫把 ná qǐ sàobǎcầm chổi lên
  • 扫把星 sàobǎxīngsao chổi (kẻ mang lại xui xẻo)
  • 竹扫把 zhú sàobǎchổi tre

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扫地的工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿/用 + 扫把 + động từ

dùng chổi để làm gì. VD: 用扫把扫地。– Dùng chổi quét nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扫
把

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1