Chuyển đến nội dung
担当擔當

dāndāng

Hán Việt: ĐẢM ĐƯƠNG

Động từDanh từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đảm đương
  2. gánh vác
  3. gánh vác, đảm đương

Ví dụ

  1. 青年人要勇于担当重任。

    Qīngnián rén yào yǒngyú dāndāng zhòngrèn.Thanh niên phải dũng cảm gánh vác trọng trách.

  2. 在这个关键时刻,必须有人出来担当。

    Zài zhè ge guānjiàn shíkè, bìxū yǒurén chūlái dāndāng.Vào thời khắc then chốt này, nhất định phải có người đứng ra gánh vác.

2Danh từ

  1. bản lĩnh gánh vác trách nhiệm
  2. sự can đảm đối mặt

Ví dụ

  1. 面对困难,他表现出了非凡的担当。

    Miànduì kùnnan, tā biǎoxiàn chū le fēifán de dāndāng.Đối mặt với khó khăn, anh ấy đã thể hiện một bản lĩnh gánh vác phi thường.

  2. 一个优秀的领导者必须有责任有担当。

    Yí gè yōuxiù de lǐngdǎozhě bìxū yǒu zérèn yǒu dāndāng.Một nhà lãnh đạo xuất sắc cần phải có trách nhiệm và tinh thần gánh vác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 担当重任 dāndāng zhòngrèngánh vác trọng trách
  • 勇于担当 yǒngyú dāndāngdũng cảm gánh vác
  • 有担当 yǒu dāndāngcó tinh thần chịu trách nhiệm
  • 担当精神 dāndāng jīngshéntinh thần dám đương đầu gánh vác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接受并负起责任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敢于 / 勇于 + 担当

dám / dũng cảm gánh vác trách nhiệm. VD: 年轻干部要敢于担当。– Cán bộ trẻ cần dám đương đầu gánh vác.

担当起 + tân ngữ (重任/责任)

đảm đương, gánh vác lấy trọng trách/trách nhiệm. VD: 担当起历史使命 – gánh vác sứ mệnh lịch sử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

担
当

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1