Chuyển đến nội dung
担擔

dān · dàn

Hán Việt: ĐẢM · ĐÁM

Động từDanh từLượng từ

HSK7–9Bộ: 扌8 nét

dān ĐẢM

1Động từ

  1. gánh
  2. vác (bằng đòn gánh)
  3. gánh vác
  4. chịu trách nhiệm

Ví dụ

  1. 他挑着担子担水。

    Tā tiāo zhe dànzi dān shuǐ.Anh ấy dùng đòn gánh gánh nước.

  2. 这件事情由我来担责任。

    Zhè jiàn shìqing yóu wǒ lái dān zérèn.Chuyện này để tôi chịu trách nhiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 担责任 dān zérènchịu trách nhiệm
  • 担风险 dān fēngxiǎngánh chịu rủi ro
  • 担心 dānxīnlo lắng
  • 担任 dānrènđảm nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用肩膀挑;承当,负责。

Ghi chú: Bộ tài gảy (扌) kết hợp với chữ đán (旦).

dàn ĐÁM

2Danh từ

  1. gánh (hàng hóa gánh trên vai)

Ví dụ

  1. 他放下肩上的重担。

    Tā fàngxià jiān shàng de zhòngdàn.Anh ấy đặt gánh nặng trên vai xuống.

  2. 扁担两头挑着两只箩筐。

    Biǎndan liǎngtóu tiāozhe liǎng zhī luókuāng.Hai đầu đòn gánh treo hai cái sọt.

3Lượng từ

  1. gánh (đơn vị đo lường hoặc sức chở của một đòn gánh)

Ví dụ

  1. 他挑了一担柴回家。

    Tā tiāo le yí dàn chái huí jiā.Anh ấy gánh một gánh củi về nhà.

  2. 院子里放着两担稻谷。

    Yuànzi lǐ fàngzhe liǎng dàn dàogǔ.Trong sân để hai gánh lúa thóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重担 zhòngdàngánh nặng
  • 一担柴 yí dàn cháimột gánh củi
  • 挑重担 tiāo zhòngdàngánh vác trọng trách
  • 千斤重担 qiān jīn zhòngdàngánh nặng ngàn cân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挑在肩上的东西;也作容量和重量单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担 + danh từ (责任/风险/心)

chịu trách nhiệm / rủi ro / lo lắng. VD: 这个后果由谁来担?– Hậu quả này do ai gánh vác?

数词 + 担 + 名词

dùng làm lượng từ: mấy gánh (củi, nước, lúa...). VD: 一担水 – một gánh nước.

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

为了……而……

Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.

他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

担

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “担” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1