dān ĐẢM
1Động từ
- gánh
- vác (bằng đòn gánh)
- gánh vác
- chịu trách nhiệm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用肩膀挑;承当,负责。
Ghi chú: Bộ tài gảy (扌) kết hợp với chữ đán (旦).
dàn ĐÁM
2Danh từ
- gánh (hàng hóa gánh trên vai)
Ví dụ
3Lượng từ
- gánh (đơn vị đo lường hoặc sức chở của một đòn gánh)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挑在肩上的东西;也作容量和重量单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
担 + danh từ (责任/风险/心)
chịu trách nhiệm / rủi ro / lo lắng. VD: 这个后果由谁来担?– Hậu quả này do ai gánh vác?
数词 + 担 + 名词
dùng làm lượng từ: mấy gánh (củi, nước, lúa...). VD: 一担水 – một gánh nước.
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
为了……而……
Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.
他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “担” 12
- 担心dānxīn ĐAM TÂMlo lắng; băn khoăn; lo âuHSK3
- 承担chéngdān THỪA ĐẢMgánh vác; chịu trách nhiệm; đảm nhậnHSK5
- 担任dānrèn ĐẢM NHIỆMđảm nhiệm; giữ chức vụHSK5
- 负担fùdān PHỤ ĐAMgánh nặng; trọng trách; gánh nặng, gánh vácHSK5
- 重担zhòngdàngánh nặng; trọng tráchHSK5
- 担忧dānyōu ĐAM ƯUlo lắng; lo âu; băn khoănHSK6
- 担保dānbǎo ĐẢM BẢObảo lãnh; đảm bảoHSK7–9
- 担当dāndāng ĐẢM ĐƯƠNGđảm đương; gánh vác; gánh vác, đảm đươngHSK7–9
- 担负dānfù ĐẢM PHỤđảm nhận; gánh vác (trách nhiệm, công việc, chi phí)HSK7–9
- 担子dànzi ĐAM TỬgánh; đòn gánh (mang đồ đạc); trách nhiệmHSK7–9
- 分担fēndān PHÂN ĐAMchia sẻ; gánh vác cùngHSK7–9
- 公担gōngdàn CÔNG ĐẢMtạ (đơn vị đo khối lượng theo hệ mét, bằng 100 kilôgam)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
