Chuyển đến nội dung
承担承擔

chéngdān

Hán Việt: THỪA ĐẢM

HSK5

1Động từ

  1. gánh vác
  2. chịu trách nhiệm
  3. đảm nhận
  4. gánh vác, chịu (trách nhiệm, rủi ro)

Ví dụ

  1. 他愿意承担所有的后果。

    Tā yuànyì chéngdān suǒyǒu de hòuguǒ.

    Anh ấy sẵn sàng gánh chịu mọi hậu quả.

  2. 父母承担着抚养孩子的义务。

    Fùmǔ chéngdān zhe fǔyǎng háizi de yìwù.

    Cha mẹ gánh vác nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.

  3. 这次旅行的所有费用由公司承担。

    Zhè cì lǚxíng de suǒyǒu fèiyong yóu gōngsī chéngdān.

    Mọi chi phí của chuyến du lịch lần này do công ty chi trả.

  4. 既然选择了这条道路,就要勇于承担一切后果。

    Jìrán xuǎnzéle zhè tiáo dàolù, jiù yào yǒngyú chéngdān yíqiè hòuguǒ.

    Đã chọn con đường này rồi thì phải dũng cảm gánh vác mọi hậu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 承担责任 chéngdān zérènchịu trách nhiệm
  • 承担后果 chéngdān hòuguǒgánh chịu hậu quả
  • 承担费用 chéngdān fèiyongchi trả chi phí
  • 承担风险 chéngdān fēngxiǎnchịu rủi ro

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

担负,担当(责任、工作或费用等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + đối tượng + 承担

Biểu thị trách nhiệm, chi phí hoặc hậu quả do đối tượng nào đó đảm đương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

承
担

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1