Chuyển đến nội dung
拉肚子

lā dùzi

Hán Việt: LẠP ĐỖ TỬ

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. tiêu chảy, đi ngoài
  2. tiêu chảy, đau bụng đi ngoài

Ví dụ

  1. 你拉肚子了吗?

    Nǐ lā dùzi le ma?Bạn có bị tiêu chảy không?

  2. 我吃了不干净的东西,开始拉肚子。

    Wǒ chī le bù gānjìng de dōngxi, kāishǐ lā dùzi.Tôi ăn phải đồ không sạch nên bắt đầu bị đi ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常拉肚子 jīngcháng lā dùzithường xuyên tiêu chảy
  • 拉肚子吃药 lā dùzi chī yàouống thuốc trị tiêu chảy
  • 严重拉肚子 yánzhòng lā dùzitiêu chảy nghiêm trọng
  • 吃坏了拉肚子 chī huài le lā dùziăn hỏng bụng dẫn đến tiêu chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指腹泻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉 + thời lượng / số lần + 肚子

Từ ly hợp biểu thị tần suất hoặc thời gian bị tiêu chảy. VD: 他拉了两次肚子。– Cậu ấy đi ngoài hai lần rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拉
肚
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1