Chuyển đến nội dung
排尿

páiniào

Hán Việt: BÀI NIỆU

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đi tiểu
  2. bài tiết nước tiểu

Ví dụ

  1. 病人手术后无法自主排尿。

    Bìngrén shǒushù hòu wúfǎ zìzhǔ páiniào.Bệnh nhân sau phẫu thuật không thể tự đi tiểu được.

  2. 多喝水有助于正常排尿。

    Duō hē shuǐ yǒuzhù yú zhèngcháng páiniào.Uống nhiều nước giúp đi tiểu bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排尿困难 páiniào kùnnankhó đi tiểu, tiểu khó
  • 排尿次数 páiniào cìshùsố lần đi tiểu
  • 自主排尿 zìzhǔ páiniàotự đi tiểu
  • 正常排尿 zhèngcháng páiniàođi tiểu bình thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从膀胱排出尿液的生理过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排尿 + 时 / 困难

Dùng trong ngữ cảnh y tế mô tả trạng thái khi đi tiểu hoặc triệu chứng bệnh. VD: 排尿时有灼热感。– Khi đi tiểu có cảm giác nóng rát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
尿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1