1Danh từ
- vấn đề
- câu hỏi
- vấn đề, câu hỏi
- câu hỏi, vấn đề
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
要求回答或解答的题目;需要研究解决的矛盾、疑难。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
没问题
Khẩu ngữ dùng để nhận lời hoặc khẳng định sự việc dễ dàng, ổn thỏa. VD: 没问题,包在我身上。– Không vấn đề gì, cứ để tôi.
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “问题” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
