Chuyển đến nội dung
接纳接納

jiēnà

Hán Việt: TIẾP NẠP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tiếp nhận
  2. kết nạp
  3. chấp nhận

Ví dụ

  1. 俱乐部接纳了他作为新会员。

    Jùlèbù jiēnàle tā zuòwéi xīn huìyuán.Câu lạc bộ đã kết nạp anh ấy làm hội viên mới.

  2. 她渐渐被当地社区所接纳。

    Tā jiànjiàn bèi dāngdì shèqū suǒ jiēnà.Cô ấy dần dần được cộng đồng địa phương chấp nhận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接纳新成员 jiēnà xīn chéngyuánkết nạp thành viên mới
  • 被社会接纳 bèi shèhuì jiēnàđược xã hội đón nhận
  • 接纳意见 jiēnà yìjiàntiếp thu ý kiến
  • 欣然接纳 xīnrán jiēnàvui vẻ đón nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接受;采纳(多指吸收加入组织或接受意见、人)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接纳 + tân ngữ / 被……接纳

Biểu thị việc tiếp nhận một thành viên mới, hoặc được tập thể/xã hội chấp nhận, dung nạp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
纳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1