1Động từ
- phản kích
- đánh trả
- chống trả
Ví dụ
Miànduì dírén de jìngōng, shǒujūn jìnxíngle jiānjué de fǎnjī.Đối mặt với sự tấn công của kẻ địch, quân phòng thủ đã kiên quyết phản kích.
Miànduì wǎngluò shang de bùshí yáoyán, tā fāwén jìnxíng le yǒulì fǎnjī.Trước tin đồn thất thiệt trên mạng, cô ấy đã đăng bài phản pháo mạnh mẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
回击进攻的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对/向 + đối tượng + 发起/进行 + 反击
Phản công hoặc đánh trả đối tượng nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
