Chuyển đến nội dung
推选推選

tuīxuǎn

Hán Việt: THÔI TUYỂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đề cử
  2. bầu chọn

Ví dụ

  1. 大家推选他为班长。

    Dàjiā tuīxuǎn tā wéi bānzhǎng.Mọi người đã bầu chọn anh ấy làm lớp trưởng.

  2. 委员会一致推选李教授担任主席。

    Wěiyuánhuì yízhì tuīxuǎn Lǐ jiàoshòu dānrèn zhǔxí.Ủy ban nhất trí đề cử giáo sư Lý đảm nhiệm chức chủ tịch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民主推选 mínzhǔ tuīxuǎnbầu chọn dân chủ
  • 推选代表 tuīxuǎn dàibiǎođề cử đại biểu
  • 一致推选 yízhì tuīxuǎnnhất trí đề cử
  • 推选产生 tuīxuǎn chǎnshēngbầu chọn sinh ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推举选拔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

推选 + sb + 为/担任……

Đề cử hoặc bầu ai làm chức vụ gì. VD: 我们推选他担任队长。– Chúng tôi bầu anh ấy làm đội trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
选

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1