Chuyển đến nội dung
选举選舉

xuǎnjǔ

Hán Việt: TUYỂN CỬ

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. bầu cử
  2. bầu chọn

Ví dụ

  1. 大家一致选举他担任班长。

    Dàjiā yízhì xuǎnjǔ tā dānrèn bānzhǎng.Mọi người nhất trí bầu cậu ấy làm lớp trưởng.

  2. 村民们依法选举自己的村委会主任。

    Cūnmín men yīfǎ xuǎnjǔ zìjǐ de cūnwěihuì zhǔrèn.Dân làng bỏ phiếu bầu trưởng thôn theo đúng luật định.

2Danh từ

  1. cuộc bầu cử

Ví dụ

  1. 选举结果将在明天公布。

    Xuǎnjǔ jiéguǒ jiāng zài míngtiān gōngbù.Kết quả bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.

  2. 他在总统选举中赢得了多数选票。

    Tā zài zǒngtǒng xuǎnjǔ zhōng yíngdé le duōshù xuǎnpiào.Ông ấy đã giành được đa số phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 选举权 xuǎnjǔquánquyền bầu cử
  • 选举结果 xuǎnjǔ jiéguǒkết quả bầu cử
  • 总统选举 zǒngtǒng xuǎnjǔbầu cử tổng thống
  • 参加选举 cānjiā xuǎnjǔtham gia bầu cử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用投票等方式推选出代表或委员会成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

选举 + ai + 担任/当 + chức vụ

Bầu chọn ai giữ chức vụ nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

选
举

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “选举” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1