📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “措手不及”
1Thành ngữ
- trở tay không kịp
- không kịp ứng phó
Ví dụ
Shìqing fāshēng de tài tūrán, lìng rén cuòshǒu-bùjí.
Sự việc xảy ra quá đột ngột khiến người ta trở tay không kịp.
Tūrúqílái de bàoyǔ ràng lùshang de xíngrén cuòshǒu-bùjí.
Cơn mưa rào bất ngờ ập đến khiến người đi đường không kịp trở tay.
Duìshǒu de biànzhèn dǎ de tāmen cuòshǒu-bùjí.
Sự thay đổi chiến thuật bất ngờ của đối thủ khiến họ trở tay không kịp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事出突然,来不及应付。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打/弄 + 得 + sb + 措手不及
dùng làm bổ ngữ chỉ kết quả/trạng thái, diễn tả việc bị tấn công hoặc bất ngờ gặp chuyện khiến không kịp ứng phó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
