Chuyển đến nội dung
提供

tígōng

Hán Việt: ĐỀ CUNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cung cấp
  2. dành cho

Ví dụ

  1. 这家宾馆为客人提供免费早餐。

    Zhè jiā bīnguǎn wèi kèrén tígōng miǎnfèi zǎocān.Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.

  2. 感谢你为我们提供及时的帮助。

    Gǎnxiè nǐ wèi wǒmen tígōng jíshí de bāngzhù.Cảm ơn bạn đã hỗ trợ chúng tôi kịp thời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提供帮助 tígōng bāngzhùcung cấp sự giúp đỡ
  • 提供服务 tígōng fúwùcung cấp dịch vụ
  • 提供信息 tígōng xìnxīcung cấp thông tin
  • 提供机会 tígōng jīhuìtrao cơ hội, mang lại cơ hội
  • 提供支持 tígōng zhīchíhỗ trợ, cung cấp sự ủng hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供给(意见、资料、物资、服务等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + đối tượng + 提供 + danh từ

Cung cấp cho ai cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
供

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1