Chuyển đến nội dung
插座

chāzuò

Hán Việt: SÁP TỌA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ổ cắm
  2. ổ điện

Ví dụ

  1. 墙上的插座坏了,充不了电。

    Qiáng shàng de chāzuò huài le, chōng bù liǎo diàn.Ổ cắm trên tường hỏng rồi, không sạc điện được.

  2. 房间里插座不够用,我们需要买一个插线板。

    Fángjiān lǐ chāzuò bú gòu yòng, wǒmen xūyào mǎi yí gè chāxiànbǎn.Trong phòng không đủ ổ cắm dùng, chúng ta cần mua một cái ổ cắm kéo dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电源插座 diànyuán chāzuòổ cắm nguồn điện
  • 墙壁插座 qiángbì chāzuòổ cắm trên tường
  • 安全插座 ānquán chāzuòổ cắm an toàn
  • 多孔插座 duōkǒng chāzuòổ cắm nhiều lỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连接电路的电器元件,有孔供插头插入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 插头 + 插进/拔出 + 插座

Cắm hoặc rút phích cắm vào/ra khỏi ổ điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

插
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “插座” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1