Chuyển đến nội dung
循序渐进循序漸進

xúnxù-jiànjìn

Hán Việt: TUẦN TỰ TIỆM TIẾN

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. tuần tự từng bước
  2. làm việc có trình tự bài bản

Ví dụ

  1. 学习语言必须循序渐进,不能急躁。

    Xuéxí yǔyán bìxū xúnxù-jiànjìn, bù néng jízào.

    Học ngôn ngữ phải tiến hành từng bước một, không thể nóng vội.

  2. 健身要循序渐进,不能一开始就过度运动。

    Jiànshēn yào xúnxù-jiànjìn, bùnéng yī kāishǐ jiù guòdù yùndòng.

    Tập thể hình phải từng bước một, không thể vừa bắt đầu đã tập luyện quá sức.

  3. 这项教学计划遵循循序渐进的原则。

    Zhè xiàng jiàoxué jìhuà zūnxún xúnxù-jiànjìn de yuánzé.

    Kế hoạch giảng dạy này tuân theo nguyên tắc tuần tự từng bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 循序渐进地学习 xúnxù-jiànjìn de xuéxíhọc tập một cách tuần tự từng bước
  • 按循序渐进的原则 àn xúnxù-jiànjìn de yuánzétheo nguyên tắc tuần tự từng bước
  • 循序渐进地推进 xúnxù-jiànjìn de tuījìnthúc đẩy từng bước có trình tự
  • 循序渐进的过程 xúnxù-jiànjìn de guòchéngquá trình tuần tự từng bước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定的顺序、步骤逐渐进步或提高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

循序渐进 + 地 + động từ

làm gì một cách tuần tự từng bước, có bài bản. VD: 循序渐进地提高能力。– Từng bước nâng cao năng lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

循
序
渐
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1