📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “循序渐进”
1Thành ngữ
- tuần tự từng bước
- làm việc có trình tự bài bản
Ví dụ
Xuéxí yǔyán bìxū xúnxù-jiànjìn, bù néng jízào.
Học ngôn ngữ phải tiến hành từng bước một, không thể nóng vội.
Jiànshēn yào xúnxù-jiànjìn, bùnéng yī kāishǐ jiù guòdù yùndòng.
Tập thể hình phải từng bước một, không thể vừa bắt đầu đã tập luyện quá sức.
Zhè xiàng jiàoxué jìhuà zūnxún xúnxù-jiànjìn de yuánzé.
Kế hoạch giảng dạy này tuân theo nguyên tắc tuần tự từng bước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
按一定的顺序、步骤逐渐进步或提高。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
循序渐进 + 地 + động từ
làm gì một cách tuần tự từng bước, có bài bản. VD: 循序渐进地提高能力。– Từng bước nâng cao năng lực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
