1Động từ
- tiết lộ
- vạch rõ
- làm sáng tỏ
Ví dụ
Zhè xiàng yánjiū jiēshìle shēngmìng de àomì.
Nghiên cứu này đã hé lộ bí ẩn của sự sống.
Zhè bù jìlùpiàn jiēshì le huánjìng wūrǎn bèihòu de zhēnxiàng.
Bộ phim tài liệu này đã vạch rõ sự thật đằng sau ô nhiễm môi trường.
Tā de wénzhāng shēnkè jiēshì le dāngdài shèhuì de mǒuxiē máodùn.
Bài viết của ông ấy đã làm sáng tỏ sâu sắc một số mâu thuẫn của xã hội đương đại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把客观事实的本质展现出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
揭示 + tân ngữ (规律/本质/真相/奥秘)
Động từ mang sắc thái trang trọng, thường đi cùng các danh từ trừu tượng chỉ chân lý, bản chất hoặc quy luật sâu kín.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
