Chuyển đến nội dung
掩盖掩蓋

yǎngài

Hán Việt: YỂN CÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. che đậy
  2. che giấu
  3. che đậy, che giấu

Ví dụ

  1. 谎言掩盖不了事实真相。

    Huǎngyán yǎngài bù liǎo shìshí zhēnxiàng.Lời nói dối không thể che đậy được chân tướng sự thật.

  2. 厚厚的白雪掩盖了整座山林。

    Hòuhòu de bǎixuě yǎngài le zhěng zuò shānlín.Lớp tuyết trắng dày đặc đã che phủ cả khu rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掩盖真相 yǎngài zhēnxiàngche giấu chân tướng sự thật
  • 掩盖事实 yǎngài shìshíche đậy sự thật
  • 掩盖错误 yǎngài cuòwùche giấu lỗi lầm
  • 难以掩盖 nányǐ yǎngàikhó lòng che giấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从上面遮住;隐瞒真相。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掩盖 + 事实/真相/矛盾

Che giấu hoặc bưng bít sự thật, lỗi lầm, mâu thuẫn. VD: 任何借口都无法掩盖他的自私。– Mọi cái cớ đều không thể che giấu sự ích kỷ của anh ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掩
盖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1