1Động từ
- che đậy
- che giấu
- che đậy, che giấu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从上面遮住;隐瞒真相。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
掩盖 + 事实/真相/矛盾
Che giấu hoặc bưng bít sự thật, lỗi lầm, mâu thuẫn. VD: 任何借口都无法掩盖他的自私。– Mọi cái cớ đều không thể che giấu sự ích kỷ của anh ta.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
