Chuyển đến nội dung
搁置擱置

gēzhì

Hán Việt: GÁC TRÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gác lại
  2. xếp lại
  3. hoãn lại

Ví dụ

  1. 这个计划暂时搁置了。

    Zhè ge jìhuà zànshí gēzhì le.Kế hoạch này tạm thời bị gác lại.

  2. 因为资金不足,工程不得不搁置下来。

    Yīnwèi zījīn bùzú, gōngchéng bùdébù gēzhì xiàlai.Vì thiếu vốn nên công trình buộc phải gác lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搁置争议 gēzhì zhēngyìgác lại bất đồng / tranh chấp
  • 暂时搁置 zànshí gēzhìtạm thời gác lại
  • 被迫搁置 bèipò gēzhìbuộc phải gác lại
  • 搁置计划 gēzhì jìhuàhoãn kế hoạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放下,停止进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 搁置起来 / 搁置一边

Tạm gác chuyện gì đó lại, chưa giải quyết ngay. VD: 把问题先搁置一边。– Tạm gác vấn đề này sang một bên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搁
置

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1