Chuyển đến nội dung
搔

sāo

Hán Việt: TAO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. gãi
  2. cào nhẹ (bằng móng tay)

Ví dụ

  1. 他觉得后背痒,便伸手去搔。

    Tā juéde hòubèi yǎng, biàn shēnshǒu qù sāo.Anh ấy thấy ngứa lưng bèn đưa tay ra gãi.

  2. 面对难题,他困惑地搔了搔头。

    Miànduì nántí, tā kùnhuò de sāo le sāo tóu.Đối mặt với câu hỏi khó, anh ấy bối rối gãi gãi đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搔头 sāotóugãi đầu
  • 搔痒 sāoyǎnggãi ngứa
  • 隔靴搔痒 géxuē-sāoyǎnggãi ngứa ngoài giày (chưa trúng trọng tâm)
  • 搔耳捶胸 sāo'ěr-chuíxiōngvò đầu bứt tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用指甲轻轻抓刮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搔 + (了) + 搔 + danh từ (tóc, đầu...)

dùng dạng lặp động từ để chỉ hành động gãi nhẹ, gãi vài cái biểu thị sự bối rối hoặc suy nghĩ. VD: 他不好意思地搔了搔头。– Cậu ấy ngượng ngùng gãi gãi đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1