Chuyển đến nội dung
挠撓

náo

Hán Việt: NẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gãi
  2. cào nhẹ
  3. chùn bước
  4. khuất phục

Ví dụ

  1. 他挠了挠头,显得有些不好意思。

    Tā náole náo tóu, xiǎnde yǒuxiē bù hǎoyìsi.Anh ấy gãi gãi đầu, trông có vẻ hơi ngại ngùng.

  2. 百折不挠的精神令人钦佩。

    Bǎi zhé bù náo de jīngshén lìng rén qīnpèi.Tinh thần kiên định trăm lần không chùn bước khiến người ta kính nể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挠头 náotóugãi đầu (do khó nghĩ, ngượng)
  • 挠痒 náoyǎnggãi ngứa
  • 百折不挠 bǎi zhé bù náokiên cường bất khuất
  • 不屈不挠 bù qū bù náobất khuất không chịu thua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手指轻轻抓;屈服,退缩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挠 + (了) + 挠 + danh từ (头/手)

lặp lại động từ để chỉ động tác gãi nhẹ một vài cái. VD: 他挠了挠后脑勺。– Anh ấy gãi gãi sau gáy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “挠” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1