Chuyển đến nội dung
搭便车搭便車

dābiànchē

Hán Việt: ĐÁP TIỆN XA

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đi nhờ xe
  2. quá giang
  3. ăn theo (kinh tế/chính trị)

Ví dụ

  1. 他每天上班都搭同事的便车。

    Tā měi tiān shàngbān dōu dā tóngshì de biànchē.

    Mỗi ngày anh ấy đi làm đều đi nhờ xe của đồng nghiệp.

  2. 我们在路上搭便车去了下一个城镇。

    Wǒmen zài lùshang dābiànchē qù le xià yí gè chéngzhèn.

    Chúng tôi đi nhờ xe trên đường để đến thị trấn tiếp theo.

  3. 在团队合作中,任何人都不应该搭便车。

    Zài tuánduì hézuò zhōng, rènhé rén dōu bù yīnggāi dābiànchē.

    Trong hợp tác nhóm, không ai nên ỷ lại ăn theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搭顺风便车 dā shùnfēng biànchēđi nhờ xe tiện đường
  • 想搭便车 xiǎng dābiànchēmuốn đi nhờ xe / muốn ăn theo
  • 搭便车者 dābiànchēzhěkẻ ăn theo (kinh tế học)
  • 搭了个便车 dā le gè biànchēđã đi nhờ một chuyến xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顺便乘坐别人的车;比喻利用别人的劳动或现成条件获得好处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搭 + ai đó + 的便车

đi nhờ xe của ai đó. VD: 我搭他的便车回家。– Tôi đi nhờ xe của anh ấy về nhà.

搭便车 + 去 + địa điểm

đi nhờ xe tới đâu. VD: 我搭便车去了机场。– Tôi đi nhờ xe tới sân bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搭
便
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1