1Động từ
- đi nhờ xe
- quá giang
- ăn theo (kinh tế/chính trị)
Ví dụ
Tā měi tiān shàngbān dōu dā tóngshì de biànchē.
Mỗi ngày anh ấy đi làm đều đi nhờ xe của đồng nghiệp.
Wǒmen zài lùshang dābiànchē qù le xià yí gè chéngzhèn.
Chúng tôi đi nhờ xe trên đường để đến thị trấn tiếp theo.
Zài tuánduì hézuò zhōng, rènhé rén dōu bù yīnggāi dābiànchē.
Trong hợp tác nhóm, không ai nên ỷ lại ăn theo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
顺便乘坐别人的车;比喻利用别人的劳动或现成条件获得好处。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搭 + ai đó + 的便车
đi nhờ xe của ai đó. VD: 我搭他的便车回家。– Tôi đi nhờ xe của anh ấy về nhà.
搭便车 + 去 + địa điểm
đi nhờ xe tới đâu. VD: 我搭便车去了机场。– Tôi đi nhờ xe tới sân bay.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
