Chuyển đến nội dung
摆动擺動

bǎidòng

Hán Việt: BÃI ĐỘNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đung đưa
  2. lắc lư
  3. dao động

Ví dụ

  1. 钟摆在左右摆动。

    Zhōngbǎi zài zuǒyòu bǎidòng.Con lắc đồng hồ đang lắc lư qua lại.

  2. 小狗高兴地摆动着尾巴。

    Xiǎogǒu gāoxìng de bǎidòng zhe wěiba.Chú chó con vui mừng vẫy đuôi qua lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 左右摆动 zuǒyòu bǎidòngđung đưa qua lại
  • 随风摆动 suí fēng bǎidòngđung đưa theo gió
  • 摆动双臂 bǎidòng shuāngbìvung hai cánh tay
  • 摆动尾巴 bǎidòng wěibavẫy đuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

来回摇动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随 / 随着 + ... + 摆动

Diễn tả vật gì đung đưa, lay động theo tác động của ngoại lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摆
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1