Từ điển chưa có mục “晃动”. Pinyin tham khảo: huǎng dòng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Xiǎochuán zài shuǐmiàn shang qīngqīng huàngdòng.
Con thuyền nhỏ khẽ đu đưa trên mặt nước.
Từ mục 晃
Ěrzhuì qīngqīng de zài tā ěrbiān huàngdòng.
Bông tai khẽ đung đưa bên tai cô.
Từ mục 坠
Xiǎochuán suízhe bōlàng bùtíng de shàngxià huàngdòng.
Chiếc thuyền nhỏ lắc lư lên xuống không ngừng theo từng đợt sóng.
Từ mục 上下
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
