Chuyển đến nội dung
摇摆搖擺

yáobǎi

Hán Việt: DAO BÃI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đu đưa
  2. lắc lư
  3. dao động (ý chí, lập trường)

Ví dụ

  1. 柳枝随风摇摆。

    Liǔzhī suí fēng yáobǎi.Cành liễu đung đưa theo gió.

  2. 他在两种选择之间摇摆不定。

    Tā zài liǎng zhǒng xuǎnzé zhījiān yáobǎi bùdìng.Anh ấy dao động phân vân giữa hai sự lựa chọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摇摆不定 yáobǎi búdìngdao động bất định, do dự
  • 左右摇摆 zuǒyòu yáobǎilắc lư sang hai bên / dao động lập trường
  • 随风摇摆 suí fēng yáobǎiđu đưa theo gió
  • 摇摆舞 yáobǎiwǔđiệu nhảy swing

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向相反方向来回地移动或摇晃;犹豫不决。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……之间 + 摇摆(不定)

Biểu thị sự do dự, không kiên định giữa các lựa chọn hoặc quan điểm. VD: 他的立场总是在两者之间摇摆。– Lập trường của anh ấy luôn dao động giữa hai bên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摇
摆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “摇摆” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1