Chuyển đến nội dung
摇动搖動

yáodòng

Hán Việt: DAO ĐỘNG

HSK5

1Động từ

  1. lay động
  2. lắc
  3. rung lắc

Ví dụ

  1. 微风摇动着树枝。

    Wēifēng yáodòng zhe shùzhī.

    Gió nhẹ lay động cành cây.

  2. 他摇动着手中的红旗。

    Tā yáodòng zhe shǒuzhōng de hóngqí.

    Anh ấy vẫy lá cờ đỏ trong tay.

  3. 小狗欢快地摇动着尾巴。

    Xiǎogǒu huānkuài de yáodòng zhe wěiba.

    Chú cún con vui mừng vẫy đuôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻轻摇动 qīngqīng yáodònglắc nhẹ / lay nhẹ
  • 摇动手柄 yáodòng shǒubǐngquay tay cầm
  • 摇动旗帜 yáodòng qízhìvẫy cờ
  • 左右摇动 zuǒyòu yáodònglắc qua lắc lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

摇摆晃动;使摇摆晃动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摇动 + tân ngữ (thân thể/vật)

Biểu thị làm cho vật gì đó đung đưa, lắc lư qua lại. VD: 他摇动把手打开了门。– Anh ấy lắc tay nắm rồi mở cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摇
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1