Chuyển đến nội dung
撕破

sīpò

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xé rách
  2. xé toang
  3. xé rách mặt (nghĩa bóng: cắt đứt quan hệ)

Ví dụ

  1. 他不小心把书页撕破了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ shūyè sīpò le.Anh ấy không cẩn thận đã xé rách trang sách.

  2. 两家公司最终撕破了合作协议。

    Liǎng jiā gōngsī zuìzhōng sīpò le hézuò xiéyì.Hai công ty rốt cuộc đã xé bỏ thỏa thuận hợp tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撕破脸皮 sīpò liǎnpíxé rách mặt / không nể nang gì nhau
  • 撕破衣服 sīpò yīfuxé rách quần áo
  • 撕破伪装 sīpò wěizhuānglột trần bộ mặt giả tạo
  • 撕破纸张 sīpò zhǐzhāngxé rách giấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

撕裂使破损;也比喻不顾情面或揭穿假象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 撕破

Xé rách một vật gì đó.

跟 sb 撕破脸

Cắt đứt thể diện, làm mất lòng nhau công khai trước mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撕
破

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1