Chuyển đến nội dung
教化

jiàohuà

Hán Việt: GIÁO HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giáo hóa
  2. cải hóa
  3. dạy dỗ (bằng đạo đức, văn hóa)

Ví dụ

  1. 教育的目的是教化人心。

    Jiàoyù de mùdì shì jiàohuà rénxīn.Mục đích của giáo dục là giáo hóa lòng người.

  2. 古人强调以礼乐教化百姓。

    Gǔrén qiángdiào yǐ lǐyuè jiàohuà bǎixìng.Người xưa nhấn mạnh dùng lễ nhạc để giáo hóa bách tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 教化人心 jiàohuà rénxīngiáo hóa lòng người
  • 教化百姓 jiàohuà bǎixìnggiáo hóa bách tính
  • 教化功能 jiàohuà gōngnéngchức năng giáo hóa
  • 道德教化 dàodé jiàohuàsự giáo hóa bằng đạo đức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指政教风化;通过教育使人接受某种思想文化或道德规范。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以/用…… + 教化 + danh từ

dùng phương thức nào để giáo hóa đối tượng. VD: 以德教化民众。– Dùng đức để giáo hóa dân chúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1