Chuyển đến nội dung
散发散發

sànfā

Hán Việt: TÁN PHÁT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tỏa ra
  2. bốc ra
  3. phân phát
  4. tỏa ra, toát ra

Ví dụ

  1. 花朵散发出淡淡的香味。

    Huāduǒ sànfā chū dàndàn de xiāngwèi.Bông hoa tỏa ra hương thơm thoang thoảng.

  2. 他在街上散发传单。

    Tā zài jiē shang sànfā chuándān.Anh ấy phát tờ rơi trên phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 散发香气 sànfā xiāngqìtỏa hương thơm
  • 散发传单 sànfā chuándānphát tờ rơi
  • 散发光芒 sànfā guāngmángtỏa hào quang
  • 散发热量 sànfā rèliàngtỏa nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出(气味、光芒等);分发。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散发出 + mùi vị/ánh sáng/hơi thở

Tỏa ra hoặc bốc ra mùi hương, ánh sáng hoặc cảm xúc/bầu không khí. VD: 她身上散发着青春的活力。– Trên người cô ấy toát lên sức sống thanh xuân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

散
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1