Chuyển đến nội dung
臭气臭氣

chòuqì

Hán Việt: KHỨU KHÍ

HSK6Lượng từ: 股、阵

1Danh từ

  1. mùi hôi
  2. mùi thối

Ví dụ

  1. 屋子里弥漫着一股难闻的臭气。

    Wūzi lǐ mímàn zhe yì gǔ nánwén de chòuqì.

    Trong phòng ngập tràn một mùi hôi khó chịu.

  2. 垃圾堆散发出一阵阵臭气。

    Lājīduī sànfā chū yízhènzhèn chòuqì.

    Đống rác bốc ra từng luồng mùi thối.

  3. 下水道堵住了,冒出了刺鼻的臭气。

    Xiàshuǐdào dǔ zhù le, màochū le cìbí de chòuqì.

    Cống thoát nước bị nghẽn, bốc ra mùi hôi nồng nặc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一股臭气 yì gǔ chòuqìmột luồng mùi hôi
  • 散发臭气 sànfā chòuqìbốc mùi hôi
  • 臭气熏天 chòuqìxūntiānmùi hôi thối nồng nặc
  • 刺鼻的臭气 cìbí de chòuqìmùi hôi gay mũi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

难闻的气味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散发/冒出 + 臭气

Bốc ra hoặc tỏa ra mùi hôi thối khó chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臭
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1