Chuyển đến nội dung
文化

wénhuà

Hán Việt: VĂN HÓA

Danh từ

HSK3Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. văn hóa
  2. trình độ học vấn
  3. tri thức văn hóa

Ví dụ

  1. 中国有着悠久的历史和文化。

    Zhōngguó yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ hé wénhuà.Trung Quốc có lịch sử và nền văn hóa lâu đời.

  2. 他的文化水平很高。

    Tā de wénhuà shuǐpíng hěn gāo.Trình độ văn hóa của anh ấy rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传统文化 chuántǒng wénhuàvăn hóa truyền thống
  • 文化水平 wénhuà shuǐpíngtrình độ học vấn / văn hóa
  • 中国文化 Zhōngguó wénhuàvăn hóa Trung Quốc
  • 文化交流 wénhuà jiāoliúgiao lưu văn hóa
  • 了解文化 liǎojiě wénhuàtìm hiểu văn hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类在社会历史实践中所创造的物质财富和精神财富的总和;也指运用文字的能力及学识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + danh từ văn hóa + 感兴趣

có hứng thú với nền văn hóa nào đó. VD: 我对茶文化很感兴趣。– Tôi rất hứng thú với văn hóa trà.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1