Chuyển đến nội dung
熟悉

shúxi

Hán Việt: THỤC TẤT

Động từTính từ

HSK4

1Động từ

  1. biết rõ
  2. hiểu rõ
  3. quen thuộc
  4. thân quen

Ví dụ

  1. 我很熟悉这个城市。

    Wǒ hěn shúxi zhè ge chéngshì.Tôi rất hiểu rõ thành phố này.

  2. 这是一张熟悉的面孔。

    Zhè shì yì zhāng shúxi de miànkǒng.Đây là một khuôn mặt quen thuộc.

2Tính từ

  1. quen thuộc, hiểu rõ
  2. quen thuộc, am hiểu

Ví dụ

  1. 在国外生活多年后,他非常熟悉那里的风俗。

    Zài guówài shēnghuó duō nián hòu, tā fēicháng shúxī nàlǐ de fēngsú.Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy rất quen thuộc với phong tục nơi đó.

  2. 我对这条街道的一草一木都非常熟悉。

    Wǒ duì zhè tiáo jiēdào de yì cǎo yí mù dōu fēicháng shúxī.Tôi rất quen thuộc với từng ngọn cây cọng cỏ trên con phố này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熟悉环境 shúxī huánjìnglàm quen với môi trường
  • 熟悉业务 shúxī yèwùnắm vững nghiệp vụ
  • 熟悉的声音 shúxī de shēngyīnâm thanh quen thuộc
  • 彼此熟悉 bǐcǐ shúxīquen biết nhau
  • 非常熟悉 fēicháng shúxīvô cùng quen thuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

了解得清楚,清楚地知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……很/非常 + 熟悉

Biểu thị ai đó rất hiểu rõ, quen thuộc với đối tượng nào đó.

熟悉 + tân ngữ

Làm động từ mang tân ngữ trực tiếp, có nghĩa là làm quen hoặc nắm rõ việc gì/ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熟
悉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1