1Danh từ
- mọi mặt
- các phương diện
- nhiều mặt
Ví dụ
Zhè ge wèntí shèjí dào shèhuì de fāngfāngmiànmiàn.
Vấn đề này liên quan đến mọi mặt của xã hội.
Zuò juécè qián yào kǎolǜ zhōuquán, zhàogù dào fāngfāngmiànmiàn.
Trước khi ra quyết định cần cân nhắc chu toàn, để ý tới các phương diện.
Chéngshì de fāngfāngmiànmiàn dōu zài fāshēng shēnkè de biànhuà.
Mọi khía cạnh của thành phố đều đang diễn ra những thay đổi sâu sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指各个方面或很多方面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(……的) 方方面面
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, biểu thị tính bao quát, toàn diện của sự vật. VD: 了解工作的方方面面 – hiểu rõ mọi khía cạnh công việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
