Chuyển đến nội dung
一体一體

yìtǐ

Hán Việt: NHẤT THỂ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. một thể
  2. chỉnh thể thống nhất

Ví dụ

  1. 经济全球化使世界连成一个一体。

    Jīngjì quánqiúhuà shǐ shìjiè lián chéng yí gè yìtǐ.Toàn cầu hóa kinh tế làm cho thế giới gắn kết thành một khối thống nhất.

  2. 这栋建筑将传统与现代风格融为一体。

    Zhè dòng jiànzhù jiāng chuántǒng yǔ xiàndài fēnggé róngwéiyìtǐ.Tòa kiến trúc này hòa quyện phong cách truyền thống và hiện đại thành một thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 融为一体 róngwéiyìtǐhòa làm một / hòa thành một thể
  • 一体化 yìtǐhuànhất thể hóa / tích hợp
  • 连为一体 liánwéiyìtǐkết thành một khối
  • 三位一体 sānwèiyìtǐba ngôi một thể / ba trong một

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指关系密切、融合成的一个整体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 融为一体

A và B hòa quyện vào nhau tạo thành một thể thống nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1