1Danh từ
- toàn thể
- tất cả
Ví dụ
Quántǐ yuángōng dōu cānjiāle zhè cì huìyì.
Toàn thể nhân viên đều đã tham gia cuộc họp lần này.
Qǐng quántǐ qǐlì, chàng guógē.
Xin mời toàn thể đứng dậy hát quốc ca.
Zhè shì quántǐ lǎoshī gòngtóng nǔlì de jiéguǒ.
Đây là kết quả nỗ lực chung của toàn thể các thầy cô giáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指事物的全部或人员的全体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
全体 + danh từ chỉ người
Dùng làm định ngữ để chỉ tất cả mọi người trong một tập thể. VD: 全体同学都在这里。– Toàn thể học sinh đều ở đây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
