Chuyển đến nội dung
施压施壓

shīyā

Hán Việt: THI ÁP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gây áp lực
  2. tạo sức ép

Ví dụ

  1. 各方正在向有关部门施压以尽快解决问题。

    Gèfāng zhèngzài xiàng yǒuguān bùmén shīyā yǐ jǐnkuài jiějué wèntí.Các bên đang gây sức ép lên các cơ quan hữu quan để sớm giải quyết vấn đề.

  2. 面对外界施压,公司决定坚持原有的方案。

    Miànduì wàijiè shīyā, gōngsī juédìng jiānchí yuányǒu de fāng'àn.Đối mặt với sức ép từ bên ngoài, công ty quyết định kiên trì với phương án ban đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向……施压 xiàng... shīyāgây áp lực lên...
  • 持续施压 chíxù shīyāliên tục gây áp lực
  • 施压手段 shīyā shǒuduànthủ đoạn/biện pháp gây sức ép
  • 政治施压 zhèngzhì shīyāsức ép chính trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

施加压力以迫使对方服从。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对/给 + tân ngữ + 施压

Biểu thị hành động gây áp lực hoặc tạo sức ép lên đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

施
压

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1